Phép dịch "Ecstasy" thành Tiếng Việt
trạng thái mê ly, trạng thái ngây ngất, phê thuốc là các bản dịch hàng đầu của "Ecstasy" thành Tiếng Việt.
Ecstasy
noun
ngữ pháp
(slang) The drug MDMA, a synthetic entactogen of the phenethylamine family. [..]
Bản dịch tự động của " Ecstasy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Ecstasy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ecstasy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
ecstasy
noun
ngữ pháp
Intense pleasure. [..]
-
trạng thái mê ly
-
trạng thái ngây ngất
Intoxicating vapors brought the priestess into a state of ecstasy
Các làn hơi gây say đưa người nữ tế lễ vào trạng thái ngây ngất
-
phê thuốc
Also, I'm not on ecstasy.
Nhân tiện, tôi không hề phê thuốc nhé.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trạng thái nhập định
- trạng thái xuất thần
Hình ảnh có "Ecstasy"
Các cụm từ tương tự như "Ecstasy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngây ngất
Thêm ví dụ
Thêm