Phép dịch "Disconnected" thành Tiếng Việt
rời rạc, bị cắt rời ra, bị phân cách ra là các bản dịch hàng đầu của "Disconnected" thành Tiếng Việt.
disconnected
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of disconnect. [..]
-
rời rạc
adjectiveWhat will become of billions of lone, disconnected souls?
Hàng tỷ tâm hồn cô đơn, rời rạc sẽ thành thế nào?
-
bị cắt rời ra
-
bị phân cách ra
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bị rời ra
- bị tháo rời ra
- gián đoạn
- không có mạch lạc
- không liên thông
- mất kết nối
- mất liên lạc
- ngắt kết nối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Disconnected " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Disconnected" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tín hiệu cắt
-
cắt · cắt rời ra · làm rời ra · ngắt · ngắt kết nối · phân chia · phân cách ra · phân hoạch · tháo rời ra
-
sự cắt · sự cắt rời ra · sự làm rời ra · sự ngắt · sự ngắt kết nối · sự phân cách ra · sự tháo rời ra
-
cái cắt mạch
-
cắt · cắt rời ra · làm rời ra · ngắt · ngắt kết nối · phân chia · phân cách ra · phân hoạch · tháo rời ra
-
cắt · cắt rời ra · làm rời ra · ngắt · ngắt kết nối · phân chia · phân cách ra · phân hoạch · tháo rời ra
Thêm ví dụ
Thêm