Phép dịch "Deflator" thành Tiếng Việt
Chỉ số giảm phát là bản dịch của "Deflator" thành Tiếng Việt.
Deflator
-
Chỉ số giảm phát
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Deflator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
deflator
noun
ngữ pháp
(economics) A factor applied to economic statistics in order to counter the effect of inflation [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"deflator" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho deflator trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Deflator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giải lạm phát · giảm giá · hạ cấp · hạ giá · hạ hạng · làm xì hơi · làm xẹp · tháo hơi · xả hơi · xị xuống · xịu xuống · ẹp
-
Giảm phát
-
Giảm phát · giải lạm phát · giảm giá · giảm phát · sự giải lạm phát · sự tháo hơi ra · sự xẹp hơi
-
bị xì · lép xẹp
-
Giảm phát · giải lạm phát · giảm giá · giảm phát · sự giải lạm phát · sự tháo hơi ra · sự xẹp hơi
-
giải lạm phát · giảm giá · hạ cấp · hạ giá · hạ hạng · làm xì hơi · làm xẹp · tháo hơi · xả hơi · xị xuống · xịu xuống · ẹp
-
bị xì · lép xẹp
Thêm ví dụ
Thêm