Phép dịch "Debenture" thành Tiếng Việt
Trái khoán, giấy nợ là các bản dịch hàng đầu của "Debenture" thành Tiếng Việt.
Debenture
-
Trái khoán
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Debenture " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
debenture
noun
ngữ pháp
A certificate that certifies an amount of money owed to someone; a certificate of indebtedness. [..]
-
giấy nợ
Các cụm từ tương tự như "Debenture" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trái khoán công ty
Thêm ví dụ
Thêm