Phép dịch "Curdy" thành Tiếng Việt

Curdy, dón lại, đóng cục là các bản dịch hàng đầu của "Curdy" thành Tiếng Việt.

Curdy
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Curdy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Curdy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

curdy adjective ngữ pháp

Like, or full of, curd; coagulated.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dón lại

  • đóng cục

Thêm

Bản dịch "Curdy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch