Phép dịch "cure" thành Tiếng Việt

chữa, thuốc, chữa bệnh là các bản dịch hàng đầu của "cure" thành Tiếng Việt.

cure verb noun ngữ pháp

a solution to a problem [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chữa

    verb

    There's no cure for stupidity.

    Không có cách nào chữa được sự ngu dốt.

  • thuốc

    noun

    Laughter is the only cure against vanity, and vanity is the only laughable fault.

    Phương thuốc duy nhất chống lại tính kiêu căng là cái cười, và lỗi duy nhất đáng cười, đó là tính kiêu căng.

  • chữa bệnh

    It's not going to cure it, but it will lessen the frequency of the outbreaks.

    Nó sẽ không chữa bệnh, nhưng nó sẽ làm đống mụn bớt đi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chữa bênh
    • chữa bịnh
    • cách chữa bệnh
    • cách điều trị
    • lưu hoá
    • phương thuốc
    • sự lưu hoá
    • thánh chức
    • việc chữa bệnh
    • việc điều trị
    • xông khói
    • điều trị
    • đợt chữa bệnh
    • chữa khỏi bệnh
    • y
    • hun
    • dược phẩm
    • sự chữa bệnh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cure " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cure" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cure" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch