Phép dịch "Cosmos" thành Tiếng Việt

Chi Cúc vạn thọ tây, vũ trụ, 宇宙 là các bản dịch hàng đầu của "Cosmos" thành Tiếng Việt.

Cosmos proper

A city in Minnesota. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Chi Cúc vạn thọ tây

    Cosmos (plant)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Cosmos " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

cosmos noun ngữ pháp

Any of various mostly Mexican herbs of the genus Cosmos having radiate heads of variously coloured flowers and pinnate leaves [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vũ trụ

    noun

    The universe

    All the knowledge of the universe exists in the cosmos.

    Mọi kiến thức về vũ trụ đều tồn tại trong vũ trụ.

  • 宇宙

    noun

    The universe

  • sự hài hòa

    noun

    This is a sound-based planetarium show exploring the rhythm and harmony of the cosmos.

    Đây là chương trình thiên văn dựa vào âm thanh khám phá ra nhịp điệu và sự hài hòa của vũ trụ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • càn khôn
    • cúc vạn thọ tây
    • hệ thống hài hoà
    • sự hài hoà
    • sự trật tự
    • thế giới

Hình ảnh có "Cosmos"

Các cụm từ tương tự như "Cosmos" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Cosmos" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch