Phép dịch "cosplay" thành Tiếng Việt

Cosplay là bản dịch của "cosplay" thành Tiếng Việt.

cosplay verb noun ngữ pháp

(countable) A costume that imitates any character from manga, anime, tokusatsu, video games, or, less commonly, Japanese live action television shows, fantasy movies, or Japanese pop music bands. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Cosplay

    type of performance art

    Now ostensibly, cosplay means people who dress up

    Về diện mạo, cosplay mang nghĩa người mà ăn mặc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cosplay " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cosplay"

Thêm

Bản dịch "cosplay" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch