Phép dịch "ConTeXt" thành Tiếng Việt

ConTeXt, ngữ cảnh, văn cảnh là các bản dịch hàng đầu của "ConTeXt" thành Tiếng Việt.

ConTeXt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ConTeXt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ConTeXt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

context adjective verb noun ngữ pháp

(linguistics) the text in which a word or passage appears and which helps ascertain its meaning [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngữ cảnh

    noun

    Many of our words change depending on the context.

    Rất nhiều từ bị thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh.

  • văn cảnh

    noun

    That depends on the context.

    Cái đó tùy thuộc vào văn cảnh.

  • bối cảnh

    noun

    Culture exists in community, and community exists in context.

    Văn hóa tồn tại trong cộng đồng, và cộng đồng tồn tại trong bối cảnh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hoàn cảnh
    • khung cảnh
    • mạch văn
    • ngữ/văn cảnh
    • phạm vi
Context
+ Thêm

"Context" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Context trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "ConTeXt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ConTeXt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch