Phép dịch "Complainant" thành Tiếng Việt
người thưa kiện là bản dịch của "Complainant" thành Tiếng Việt.
complainant
noun
ngữ pháp
(law) the party that brings a civil lawsuit against another; the plaintiff [..]
-
người thưa kiện
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Complainant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Complainant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
oán trách
-
thưa
-
oán than
-
ca cẩm · khiếu nại · kêu · kêu ca · kêu nài · oán thán · oán trách · phàn nàn · rền rĩ · ta thán · than phiền · than van · thưa thưa kiện
-
đay nghiến
-
ca cẩm · khiếu nại · kêu · kêu ca · kêu nài · oán thán · oán trách · phàn nàn · rền rĩ · ta thán · than phiền · than van · thưa thưa kiện
-
ca cẩm · khiếu nại · kêu · kêu ca · kêu nài · oán thán · oán trách · phàn nàn · rền rĩ · ta thán · than phiền · than van · thưa thưa kiện
Thêm ví dụ
Thêm