Phép dịch "complain" thành Tiếng Việt

phàn nàn, than phiền, kêu ca là các bản dịch hàng đầu của "complain" thành Tiếng Việt.

complain verb ngữ pháp

(intransitive) To express feelings of pain, dissatisfaction, or resentment. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phàn nàn

    verb

    Tom complained that the soup was not hot enough.

    Tom phàn nàn rằng món súp không đủ nóng.

  • than phiền

    verb

    You've always complained that we don't take enough interest in your business.

    Bạn luôn than phiền về việc chúng tôi không dành một sự quan tâm đúng mức tới việc kinh doanh của bạn.

  • kêu ca

    Why should we not allow a tendency to complain to go unchecked?

    Tại sao chúng ta phải kiềm chế khuynh hướng kêu ca phàn nàn?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kêu
    • ca cẩm
    • khiếu nại
    • kêu nài
    • oán thán
    • oán trách
    • rền rĩ
    • ta thán
    • than van
    • thưa thưa kiện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " complain " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "complain" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "complain" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch