Phép dịch "Chip" thành Tiếng Việt
xèng, làm sứt, mảnh vỡ là các bản dịch hàng đầu của "Chip" thành Tiếng Việt.
A diminutive of the male given names Christopher and Charles. [..]
Bản dịch tự động của " Chip " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"Chip" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Chip trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
(US) A thin, crisp, baked piece of vegetable, usually potato. [..]
-
xèng
nountoken used in gambling
-
làm sứt
-
mảnh vỡ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mẻ
- tiền
- sứt
- bào
- đục
- chíp điện tử
- khắc
- care
- khoèo
- xắt
- đẽo
- nan
- chip + off tróc
- chế giễu
- chế nhạo
- chỗ mẻ
- chỗ sức
- khoai tây rán
- khoanh mỏng
- làm mẻ
- lát mỏng
- mạt giũa
- mổ vỡ
- mổ vỡ vỏ trứng
- ngáng chân
- thái thành lát mỏng
- tinh thể
- tróc từng mảng
- vỏ bào
- vỏ tiện
- đơn thể
- đập vỡ toang
- chip
- mạch tích hợp
- vi mạch
- vi mạch tích hợp
chromatin immunoprecipitation [..]
"ChIP" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ChIP trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
An officer of the California Highway Patrol [..]
"CHiP" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho CHiP trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Acronym of [i]children's health insurance program[/i].
"CHIP" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho CHIP trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Chip"
Các cụm từ tương tự như "Chip" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trăngsito chíp
-
Fish and chips
-
lợi thế mặc cả
-
khoai tây rán
-
bảo đảm chắc chắn
-
DNA microarray
-
Khoai tây lát mỏng
-
Hệ thống trên một vi mạch