Phép dịch "Chinaman" thành Tiếng Việt
người Trung-quốc, người bán đồ sứ là các bản dịch hàng đầu của "Chinaman" thành Tiếng Việt.
Chinaman
noun
ngữ pháp
(archaic) (pejorative) A Chinese person [..]
-
người Trung-quốc
There's a Chinaman there and he really has what it takes.
Hãy đế Tenley, có một người Trung Quốc ở đó và anh ta thực sự đã làm được.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Chinaman " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
chinaman
noun
ngữ pháp
(cricket) A left arm unorthodox spin bowler [..]
-
người bán đồ sứ
Thêm ví dụ
Thêm