Phép dịch "Chinatown" thành Tiếng Việt

khu Hoa-kiều, phố người Hoa, Phố người Hoa là các bản dịch hàng đầu của "Chinatown" thành Tiếng Việt.

Chinatown noun ngữ pháp

A district of a city or town (in a country other than China) in which there is a large concentration of Chinese residents and businesses. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khu Hoa-kiều

    a Chinese district outside China

  • phố người Hoa

    a Chinese district outside China

    Yet, each Chinatown has its own history.

    Tuy nhiên, mỗi phố người Hoa lại có một lịch sử riêng.

  • Phố người Hoa

    proper

    a Chinese district outside China

    Eighteen cousins in Fujian that wanna come to Chinatown, dish out Mongolian beef with snow peas?

    Có phải câu chuyện về 18 anh chị em muốn đến Phố người Hoa để ăn mì hoành thánh?

  • phố Tàu

    noun

    Oh, that gun store is down in Chinatown.

    Cái quầy súng kia là ở khu phố Tàu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Chinatown " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

chinatown
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khu Hoa-kiều

  • phố người hoa

    Yet, each Chinatown has its own history.

    Tuy nhiên, mỗi phố người Hoa lại có một lịch sử riêng.

Hình ảnh có "Chinatown"

Thêm

Bản dịch "Chinatown" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch