Phép dịch "Canadian" thành Tiếng Việt

người Ca-na-đa, Ca-na-đa là các bản dịch hàng đầu của "Canadian" thành Tiếng Việt.

Canadian adjective noun proper ngữ pháp

Person from Canada. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người Ca-na-đa

    noun

    person from Canada

    I received a ride from some Canadian military personnel to the city of Nijmegen, where a sister of mine used to live.

    Tôi được một nhân viên quân sự người Ca-na-đa chở đến thành phố Nijmegen, nơi mà chị tôi từng sống.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Canadian " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

canadian
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Ca-na-đa

    proper

    On a Canadian two dollar bill , the flag flying over the Parliament building is an American flag .

    Trên tờ giấy hai đô của Ca-na-đa có hình lá cờ bay qua toà nhà của quốc hội là quốc kỳ Hoa Kỳ .

Hình ảnh có "Canadian"

Các cụm từ tương tự như "Canadian" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Canadian" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch