Phép dịch "Broadcasting" thành Tiếng Việt

Phát sóng, tung ra khắp nơi, buổi phát thanh là các bản dịch hàng đầu của "Broadcasting" thành Tiếng Việt.

Broadcasting
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Phát sóng

    End this broadcast now or you're gonna be one of the cons instead of just filming them.

    Ngừng phát sóng ngay, nếu không thì anh sẽ là tù nhân đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Broadcasting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

broadcasting adjective verb noun ngữ pháp

transmitting, sending out messages omnidirectionally [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tung ra khắp nơi

  • buổi phát thanh

    If this should be my final broadcast...

    Dù đây là buổi phát thanh cuối cùng của tôi...

  • gieo rắc

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phát thanh
    • qua đài phát thanh
    • quảng bá
    • sự phát thanh
    • truyền đi rộng rãi
    • được gieo rắc
    • được phát thanh
    • Truyền thanh truyền hình
    • phát thanh truyền hình
    • truyền thông

Các cụm từ tương tự như "Broadcasting" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Broadcasting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch