Phép dịch "broadleaf" thành Tiếng Việt

có lá rụng, lá rộng là các bản dịch hàng đầu của "broadleaf" thành Tiếng Việt.

broadleaf adjective noun ngữ pháp

Used to define a type of tree: having broad and flat, often deciduous leaves as opposed to having needles. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có lá rụng

  • lá rộng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " broadleaf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "broadleaf" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "broadleaf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch