Phép dịch "Break-up" thành Tiếng Việt

sự giải tán, sự nứt vỡ, sự suy sụp là các bản dịch hàng đầu của "Break-up" thành Tiếng Việt.

break-up noun ngữ pháp

Alternative spelling of break up. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự giải tán

  • sự nứt vỡ

  • sự suy sụp

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự tan ra
    • sự tan rã
    • sự đóng cửa trường
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Break-up " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Break-up" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chia ra · chia tay · giải tán · kết thúc · phá hoại · đập vỡ
  • chia tay · giải tán · tan rã
  • chia ra · chia tay · giải tán · kết thúc · phá hoại · đập vỡ
Thêm

Bản dịch "Break-up" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch