Phép dịch "Booty" thành Tiếng Việt

chiến lợi phẩm, của cướp được, phần thưởng là các bản dịch hàng đầu của "Booty" thành Tiếng Việt.

booty noun ngữ pháp

(nautical) A form of prize which, when a ship was captured at sea, could be distributed at once. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chiến lợi phẩm

    noun

    You woke me up to cater your booty call?

    Các con đánh thức mẹ để phục vụ cho mấy cái chiến lợi phẩm đó hả?

  • của cướp được

  • phần thưởng

  • vật giành được

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Booty " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Booty" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Booty" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch