Phép dịch "BEO" thành Tiếng Việt
BEO
abbreviation
Abbreviation of [i]beyond Earth orbit[/i].
Bản dịch tự động của " BEO " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"BEO" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho BEO trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
BeO
noun
an inorganic compound with the formula BeO; it is a notable electrical insulator with a higher thermal conductivity than any other non-metal except diamond, and actually exceeds that of most metals.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"BeO" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho BeO trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm