Phép dịch "Amber" thành Tiếng Việt
Hổ phách, hổ phách, Hổ phách là các bản dịch hàng đầu của "Amber" thành Tiếng Việt.
A female given name, popular in the 1980s and the 1990s. [..]
-
Hổ phách
The sip of poison from the amber bottle.
Giọt thuốc độc cuối cùng trong chai hổ phách.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Amber " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A hard yellow to brown translucent fossil resin, used for jewellery. [..]
-
hổ phách
nounfossil resin [..]
The sip of poison from the amber bottle.
Giọt thuốc độc cuối cùng trong chai hổ phách.
-
Hổ phách
color midway between the colors of gold and orange [..]
The sip of poison from the amber bottle.
Giọt thuốc độc cuối cùng trong chai hổ phách.
-
màu hổ phách
out of an amber owl.
với chiếc cốc màu hổ phách hình con cú.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- màu vàng
- vàng
- huyết phách
- hồng tùng chi
- minh phách
"AMBER" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho AMBER trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Amber"
Các cụm từ tương tự như "Amber" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
long diên hương
-
Căn phòng hổ phách
-
long diên hương