Phép dịch "ambassador" thành Tiếng Việt
đại sứ, 大使, sứ thần là các bản dịch hàng đầu của "ambassador" thành Tiếng Việt.
A minister of the highest rank sent to a foreign court to represent there his sovereign or country. [..]
-
đại sứ
nounrepresentative
I need you to get the ambassador on the phone.
Tôi cần anh gọi điện cho đại sứ.
-
大使
nounrepresentative
-
sứ thần
nounOn the surface, the ambassadors are there to congratulate Hezekiah on his recovery from a severe illness.
Bề ngoài thì các sứ thần đến để chúc mừng vua Ê-xê-chia được lành sau cơn bạo bệnh.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Đại sứ
- sứ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ambassador " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Ambassador" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ambassador trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "ambassador" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đại sứ thiện chí của UNICEF
-
Đại sứ thiện chí (định hướng)
-
Đại sứ Hoa Kỳ tại Việt Nam
-
đại sứ lưu động
-
sứ giả