Phép dịch "Allah" thành Tiếng Việt

Allah, A-la, thánh A-la là các bản dịch hàng đầu của "Allah" thành Tiếng Việt.

Allah proper noun ngữ pháp

God in Islamic contexts. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Allah

    proper

    God’s name in Islam [..]

    Allah loves those that do good, not evil.

    Allah yêu những ai làm điều lành, không phải điều dữ.

  • A-la

    God, in Islam

  • thánh A-la

    God, in Islam

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thánh Allah
    • đức A-la
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Allah " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

allah
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thánh A-la

  • đức A-la

  • allah

    Do you think the interrogation of jind allah will work in time?

    Chú nghĩ cuộc thẩm vấn Jind Allah sẽ thành công lần này không?

Các cụm từ tương tự như "Allah" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Allah" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch