Phép dịch "Ada" thành Tiếng Việt

Ada là bản dịch của "Ada" thành Tiếng Việt.

Ada proper

A female given name [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Ada

    Ada (ngôn ngữ lập trình)

    Ada, I need to know what will you do.

    Ada, anh cần biết, em sẽ làm gì?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ada " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ADA noun proper ngữ pháp

Initialism of adenosine deaminase, the enzyme that specifically affects RNA. See ADAR. [..]

+ Thêm

"ADA" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ADA trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Ada" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Ada" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch