Phép dịch "Adam" thành Tiếng Việt
Adam, yết hầu, A-dam là các bản dịch hàng đầu của "Adam" thành Tiếng Việt.
Adam
proper
noun
ngữ pháp
The first man in the Bible and the Qur'an, said to be the progenitor of the human race. [..]
-
Adam
Adam wanted revenge on those of us who betrayed him.
Adam muốn trả thù những người trong chúng ta phản bội anh ta.
-
yết hầu
And through her self-defense, she grabbed their Adam's apples,
Với khả năng tự vệ của mình, cô bé nắm ấy yết hầu của họ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Adam " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
adam
-
A-dam
Các cụm từ tương tự như "Adam" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Adam Dexter
-
nguyên thủy
-
Adam Copeland
-
L’Isle-Adam
-
Adam Smith
-
trái cổ
-
Adam và Eve
-
cái cứng rắn · cái sắt đá · cứng rắn · gang thép · kiên quyết · kỉ cương · rắn như kim cương · sắt đá · đá nam châm
Thêm ví dụ
Thêm