Phép dịch "Aberration" thành Tiếng Việt
quang sai, tính sai, sự lầm lạc là các bản dịch hàng đầu của "Aberration" thành Tiếng Việt.
Aberration
Bản dịch tự động của " Aberration " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Aberration" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Aberration trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
aberration
noun
ngữ pháp
The act of wandering from the barn; deviation, especially from truth or moral rectitude, from the natural state, or from a type. [..]
-
quang sai
nounoptics: convergence to different foci
A digiKam image plugin to fix automaticaly camera lens aberrations using LensFun library
Phần bổ sung ảnh digiKam để giảm quang sai hình bầu do ống kính trên ảnh
-
tính sai
nounastronomy: small periodical change of position of heavenly bodies
-
sự lầm lạc
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phút lầm lạc
- sự khác thường
- sự kém trí khôn
- sự loạn trí
- khác thường
Các cụm từ tương tự như "Aberration" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sai
-
Quang sai
-
quang sai sắc · sắc sai
-
sự khác thường · sự lầm lạc
-
sự khác thường · sự lầm lạc
-
Cầu sai
-
khác thường · lầm lạc · sai lệch · thất cách
-
quang sai điện tử
Thêm ví dụ
Thêm