Phép dịch "ATM" thành Tiếng Việt

máy rút tiền tự động, ATM, máy giao dịch tự động là các bản dịch hàng đầu của "ATM" thành Tiếng Việt.

ATM noun adverb ngữ pháp

(banking) Initialism of automated teller machine. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy rút tiền tự động

    noun

    (banking) Automated Teller Machine [..]

    ATMs, automated teller machines, had two countervailing effects on bank teller employment.

    ATMs, những máy rút tiền tự động, có 2 ảnh hưởng đối kháng đến nghề giao dịch viên ngân hàng.

  • ATM

    noun

    (banking) Automated Teller Machine

    Where can I find an ATM?

    Tôi có thể tìm thấy ATM ở đâu.

  • máy giao dịch tự động

    noun

    (banking) Automated Teller Machine

  • chế độ truyền bất đối xứng

    (telecommunication, electronics) Asynchronous Transfer Mode

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ATM " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

atm noun

a unit of pressure: the pressure that will support a column of mercury 760 mm high at sea level and 0 degrees centigrade

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • atmosphere

  • viết tắt

Hình ảnh có "ATM"

Các cụm từ tương tự như "ATM" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ATM" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch