Phép dịch "atmosphere" thành Tiếng Việt
khí quyển, không khí, Atmôfe là các bản dịch hàng đầu của "atmosphere" thành Tiếng Việt.
atmosphere
noun
ngữ pháp
The gases surrounding the Earth or any astronomical body. [..]
-
khí quyển
noungases surrounding the Earth [..]
You can't just bring weapons of mass destruction into our atmosphere!
Các ông không thể cứ mang vũ khí huỷ diệt lớn vào khí quyển chúng tôi!
-
không khí
nounI don't like the polluted atmosphere of big cities.
Tôi không thích không khí ô nhiễm của các thành phố lớn.
-
Atmôfe
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- atmôtphe
- bầu
- bầu không khí
- khí trời
- lớp khí quyển
- quyển khí
- Átmốtphe
- hoàn cảnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " atmosphere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "atmosphere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tạp âm khí quyển · điện khí quyển
-
khí quyển · không khí · thuộc khí quyển
-
Khí quyển Sao Kim
-
không khí nghèo ôxi
-
sóng triều khí quyển
-
Átmốtphe kỹ thuật
-
Áp suất khí quyển · áp lực không khí · áp suất khí quyển · áp suất không khí
-
khí quyển · không khí
Thêm ví dụ
Thêm