Phép dịch "AM" thành Tiếng Việt

sáng, là, buổi sáng là các bản dịch hàng đầu của "AM" thành Tiếng Việt.

AM proper noun abbreviation

(Sometimes lower case) From Latin ante meridiem, meaning "before noon (12:00)". [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sáng

    noun

    Between midnight and noon (12:00), when specifying a time in the 12-hour clock notation.

    Not even 7:00 AM, and already a perfect day.

    Thậm chí chưa 7:00 sáng, thì đã là một ngày hoàn hảo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " AM " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

am adverb verb ngữ pháp

First-person singular simple present indicative form of be. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • verb

    form of the verb be

    I am who I am thanks to my mother.

    Tôi được như thế này nhờ mẹ tôi.

  • buổi sáng

    noun

    This came in this morning, right about 2:00 am.

    Nó đến vào buổi sáng, chính xác thì là khoảng 2 giờ.

Am noun abbreviation

Shortened form of America or American, particularly as used in commercial names. [..]

+ Thêm

"Am" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Am trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "AM" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "AM" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch