Phép dịch "amalgam" thành Tiếng Việt

hỗn hống, vật hỗn hợp, Hỗn hống là các bản dịch hàng đầu của "amalgam" thành Tiếng Việt.

amalgam verb noun ngữ pháp

A combination of different things [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hỗn hống

    noun
  • vật hỗn hợp

  • Hỗn hống

    alloy of mercury with another metal

  • hỗn hợp

    They are described as an amalgam of iron and clay.

    Nó được miêu tả là hỗn hợp của sắt và đất sét.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " amalgam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "amalgam" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự hỗn hồng hoá · sự hỗn hợp · sự hợp nhất · sự pha trộn · sự trộn lẫn
  • hỗn hống hoá · hỗn hợp · hợp nhất · pha trộn · trộn · trộn lẫn
  • Sự hợp nhất
  • máy hỗn hống
  • đã hỗn hồng · đã hỗn hợp · đã hợp nhất · đã pha trộn · đã trộn lẫn
Thêm

Bản dịch "amalgam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch