Phép dịch "ACROBATICS" thành Tiếng Việt
các động tác nhào lộn, thuật leo dây, thuật nhào lộn là các bản dịch hàng đầu của "ACROBATICS" thành Tiếng Việt.
acrobatics
noun
ngữ pháp
The art of performing acrobatic gymnastic feats. [..]
-
các động tác nhào lộn
-
thuật leo dây
noun -
thuật nhào lộn
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ACROBATICS " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ACROBATICS"
Các cụm từ tương tự như "ACROBATICS" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khéo léo · tài tình
-
diễn viên nhào lộn · tay kỳ tài
-
thuật leo dây · thuật nhào lộn
-
nhào lộn · tính chất nhào lộn
Thêm ví dụ
Thêm