Phép dịch "acrobatic" thành Tiếng Việt
tính chất nhào lộn, nhào lộn là các bản dịch hàng đầu của "acrobatic" thành Tiếng Việt.
acrobatic
adjective
ngữ pháp
Of or pertaining to an acrobat. [..]
-
tính chất nhào lộn
-
nhào lộn
And your prime suspects are a clown and an acrobat?
Và nghi phạm hàng đầu của cậu là một chú hề và một người nhào lộn sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " acrobatic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "acrobatic" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khéo léo · tài tình
-
diễn viên nhào lộn · tay kỳ tài
-
thuật leo dây · thuật nhào lộn
-
các động tác nhào lộn · thuật leo dây · thuật nhào lộn
Thêm ví dụ
Thêm