Phép dịch "ABBA" thành Tiếng Việt

ABBA là bản dịch của "ABBA" thành Tiếng Việt.

ABBA
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ABBA

    My ring tone for you is Dancing Queen by Abba.

    Nhạc chuông của cậu là " Dancing queen " của ABBA.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ABBA " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

abba noun ngữ pháp

(Christianity) Father; religious superior; in the Syriac, Coptic, and Ethiopic churches, a title given to the bishops, and by the bishops to the patriarch. [..]

+ Thêm

"abba" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho abba trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Abba noun ngữ pháp

Father, an honorific title given to God in the New Testament, especially used in prayers.Philip Babcock Gove (editor), Webster's Third International Dictionary of the English Language, Unabridged (G. & C. Merriam Co., 1976 [1909], ISBN 0-87779-101-5) [First attested around 1350 to 1470.]Lesley Brown (editor), The Shorter Oxford English Dictionary, 5th edition (Oxford University Press, 2003 [1933], ISBN 978-0-19-860575-7), page 3

+ Thêm

"Abba" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Abba trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "ABBA" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch