Phép dịch "abaya" thành Tiếng Việt

áo aba là bản dịch của "abaya" thành Tiếng Việt.

abaya noun ngữ pháp

The traditional form of hijab, or Islamic dress, for many countries of the Arabian peninsula, it is an overgarment worn by some women. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • áo aba

    the abaya hindered or infringed her freedom in any way.

    chiếc áo Aba cản trở hoặc vi phạm sự tự do của bà trong bất cứ trường hợp nào không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abaya " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "abaya"

Thêm

Bản dịch "abaya" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch