Phép dịch "A.M." thành Tiếng Việt

sáng, sáng là các bản dịch hàng đầu của "A.M." thành Tiếng Việt.

A.M. noun adverb ngữ pháp

Initialism of [i]anno mundi[/i] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sáng

    noun

    Between midnight and noon (12:00), when specifying a time in the 12-hour clock notation.

    I'll have every hotel visited at midnight and 3:00 A.M.

    Tôi sẽ tới mọi khách sạn lúc nửa đêm và 3 giờ sáng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " A.M. " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

a.m. adjective adverb masculine ngữ pháp

Initialism of [i]ad modum[/i]. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sáng

    noun

    Between midnight and noon (12:00), when specifying a time in the 12-hour clock notation.

    The feeling is most of the press will be using it by the a.m.

    Sự xúc động sẽ là thứ hầu hết các báo sẽ sử dụng trong sáng nay.

Các cụm từ tương tự như "A.M." có bản dịch thành Tiếng Việt

  • a.m
    biến điệu biên độ · giờ sáng · sáng · trước ngọ
Thêm

Bản dịch "A.M." thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch