Phép dịch "aa" thành Tiếng Việt

Hội cai rượu, Hội ô tô, hình ảnh là các bản dịch hàng đầu của "aa" thành Tiếng Việt.

aa adjective noun ngữ pháp

A form of lava flow associated with Hawaiian-type volcanoes, consisting of basaltic rock, usually dark-colored with a jagged and loose, clinkery surface. Compare pahoehoe. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Hội cai rượu

    But I like everything about aa.

    Nhưng tôi thích mọi thứ trong Hội cai rượu.

  • Hội ô tô

  • hình ảnh

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

AA adjective noun proper ngữ pháp

Initialism of [i]anti-aircraft[/i]. [..]

+ Thêm

"AA" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho AA trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "aa"

Thêm

Bản dịch "aa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch