Phép dịch "-wise" thành Tiếng Việt
có sáng suốt, theo cách là các bản dịch hàng đầu của "-wise" thành Tiếng Việt.
-wise
Suffix
in the direction or orientation of [..]
-
có sáng suốt
Is that wise, Tyrion?
Thế có sáng suốt không, Tyrion?
-
theo cách
When children err because of being thoughtless, what would be a wise approach by the parents?
Khi con cái phạm lỗi vì vô ý tứ, cha mẹ sửa con theo cách khôn ngoan nào?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " -wise " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "-wise" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khôn hồn
-
biết lầm · bạo dạn hn · cách · có kinh nghiệm · hiểu biết · ignorance · khôn · khôn khéo · khôn ngoan · khôn ra hn · láu · lịch duyệt · lối · ma lanh · mạnh dạn hn · sáng suốt · thông thái · thông thạo · tỉnh ngộ · tỉnh táo · từng tri · uyên bác
-
hiền nhân
-
sỏi đời
-
lõi đời · lọc lõi · từng trải
-
khôn từng xu · khôn việc nhỏ · đắn đo từng xu
-
giỏi đoán thời tiết
-
nếu không
Thêm ví dụ
Thêm