Phép dịch "zerbrechen" thành Tiếng Việt
bị bể, gãy, làm bể là các bản dịch hàng đầu của "zerbrechen" thành Tiếng Việt.
zerbrechen
verb
ngữ pháp
zu Kleinholz verarbeiten (umgangssprachlich) [..]
-
bị bể
Zerbrach Mutters Lieblingslampe und sie suchte den Schuldigen,
Khi cái đèn của mẹ tôi bị bể, tôi phải chạy vù ra đó, trong khi mẹ đang cố
-
gãy
-
làm bể
Oh, sie haben meinen Rahmen zerbrochen.
Ồ, Hoa Kỳ đã làm bể mất cái khung của tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zerbrechen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Zerbrechen
Noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Zerbrechen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Zerbrechen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "zerbrechen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gãy · vỡ, nứt nẻ
Thêm ví dụ
Thêm