Phép dịch "zerplatzen" thành Tiếng Việt

bị bể, bể, bé là các bản dịch hàng đầu của "zerplatzen" thành Tiếng Việt.

zerplatzen Verb verb ngữ pháp

peng machen (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bị bể

  • bể

    verb noun
  • adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zerplatzen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Zerplatzen Noun ngữ pháp
+ Thêm

"Zerplatzen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Zerplatzen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "zerplatzen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch