Phép dịch "wohlriechend" thành Tiếng Việt
thơm là bản dịch của "wohlriechend" thành Tiếng Việt.
wohlriechend
adjective
ngữ pháp
-
thơm
adjectiveIch will Kleider aus Seide, feine Kutschen und wohlriechende Männer.
Em muốn quần áo lụa và những toa xe đẹp và một người đàn ông thơm tho.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wohlriechend " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm