Phép dịch "wirklich" thành Tiếng Việt

thật, thật sự, thiệt là các bản dịch hàng đầu của "wirklich" thành Tiếng Việt.

wirklich adjective adverb ngữ pháp

in facto (lat.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thật

    adjective

    Sie sieht jung aus, aber sie ist wirklich älter als du bist.

    Cô ấy nhìn có vẻ trẻ thật đấy nhưng thật sự thì cô ta già hơn cậu nhiều.

  • thật sự

    Sie sieht jung aus, aber sie ist wirklich älter als du bist.

    Cô ấy nhìn có vẻ trẻ thật đấy nhưng thật sự thì cô ta già hơn cậu nhiều.

  • thiệt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thiệt sự
    • thực
    • thế à
    • thực sự
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wirklich " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "wirklich" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wirklich" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch