Phép dịch "Wirtschaft" thành Tiếng Việt

kinh tế, tiết kiệm, nền kinh tế là các bản dịch hàng đầu của "Wirtschaft" thành Tiếng Việt.

Wirtschaft noun Noun feminine ngữ pháp

Wirtshaus (bayr.) (österr.) (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kinh tế

    noun

    Aufwendungen zum Unterhalt des Menschen

    Der Streik beeinträchtigte die nationale Wirtschaft.

    Cuộc tấn công ảnh hưởng đến kinh tế truyền thống

  • tiết kiệm

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Wirtschaft " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

wirtschaft
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nền kinh tế

    So komplex ist die Wirtschaft, die wir geschaffen haben.

    Và đó là sự phức tạp của nền kinh tế mà chúng ta đã tạo nên.

Các cụm từ tương tự như "Wirtschaft" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Wirtschaft" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch