Phép dịch "winterschlaf" thành Tiếng Việt
ngủ đông, Ngủ đông là các bản dịch hàng đầu của "winterschlaf" thành Tiếng Việt.
winterschlaf
-
ngủ đông
Ihr haltet doch Winterschlaf, richtig?
Các bạn là loài vật ngủ đông phải không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " winterschlaf " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Winterschlaf
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
-
Ngủ đông
Überwinterung von Lebewesen im schlafähnlichen Zustand
Ihr haltet doch Winterschlaf, richtig?
Các bạn là loài vật ngủ đông phải không?
Các cụm từ tương tự như "winterschlaf" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngủ đông
Thêm ví dụ
Thêm