Phép dịch "winzig" thành Tiếng Việt
nhỏ xíu, xíu là các bản dịch hàng đầu của "winzig" thành Tiếng Việt.
winzig
adjective
ngữ pháp
überschaubar (iron.) (umgangssprachlich) [..]
-
nhỏ xíu
adjectiveVerstehst du, ich könnte dich gelegentlich bitten, mir einen winzig kleinen Gefallen zu tun.
Thấy đó, tôi thỉnh thoảng có thể xin cậu một ân huệ nhỏ xíu xiu.
-
xíu
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " winzig " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "winzig"
Thêm ví dụ
Thêm