Phép dịch "winzig" thành Tiếng Việt

nhỏ xíu, xíu là các bản dịch hàng đầu của "winzig" thành Tiếng Việt.

winzig adjective ngữ pháp

überschaubar (iron.) (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhỏ xíu

    adjective

    Verstehst du, ich könnte dich gelegentlich bitten, mir einen winzig kleinen Gefallen zu tun.

    Thấy đó, tôi thỉnh thoảng có thể xin cậu một ân huệ nhỏ xíu xiu.

  • xíu

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " winzig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "winzig"

Thêm

Bản dịch "winzig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch