Phép dịch "wien" thành Tiếng Việt
viên, Wien, Viên là các bản dịch hàng đầu của "wien" thành Tiếng Việt.
wien
-
viên
verb nounDie ersten Berichte aus Wien waren auch gut.
Báo cáo sơ bộ tè Viên cũng rất hứa hẹn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wien " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Wien
proper
neuter
ngữ pháp
Mozartstadt (umgangssprachlich) [..]
-
Wien
-
Viên
adjective properDie größte Stadt und Hauptstadt von Österreich.
Die ersten Berichte aus Wien waren auch gut.
Báo cáo sơ bộ tè Viên cũng rất hứa hẹn.
-
viện
properDie Originalstatuen sind im Ephesusmuseum in Wien ausgestellt.
Có thể tìm thấy những pho tượng nguyên thủy tại Bảo Tàng Viện Ê-phê-sô ở Vienna.
Hình ảnh có "wien"
Các cụm từ tương tự như "wien" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Wilhelm Wien
Thêm ví dụ
Thêm