Phép dịch "Wiese" thành Tiếng Việt

bãi cỏ, đồng cỏ là các bản dịch hàng đầu của "Wiese" thành Tiếng Việt.

Wiese noun Noun feminine ngữ pháp

Eine mit Gras bedeckte oder kultivierte Landfläche, normalerweise dafür vorgesehen für Heu gemäht zu werden.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bãi cỏ

    noun

    Es ist Frühling, alle Studenten büffeln auf der Wiese.

    Đang mùa xuân, sinh viên đều ra ngoài bãi cỏ để học.

  • đồng cỏ

    Man kann nachsehen was eine feuchte Wiese benötigt.

    Và bạn có thể biết một đồng cỏ ướt cần gì.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Wiese " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

wiese verb
+ Thêm

"wiese" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho wiese trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Wiese"

Các cụm từ tương tự như "Wiese" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Wiese" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch