Phép dịch "Wiese" thành Tiếng Việt
bãi cỏ, đồng cỏ là các bản dịch hàng đầu của "Wiese" thành Tiếng Việt.
Wiese
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Eine mit Gras bedeckte oder kultivierte Landfläche, normalerweise dafür vorgesehen für Heu gemäht zu werden.
-
bãi cỏ
nounEs ist Frühling, alle Studenten büffeln auf der Wiese.
Đang mùa xuân, sinh viên đều ra ngoài bãi cỏ để học.
-
đồng cỏ
Man kann nachsehen was eine feuchte Wiese benötigt.
Và bạn có thể biết một đồng cỏ ướt cần gì.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Wiese " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
wiese
verb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"wiese" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho wiese trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Wiese"
Các cụm từ tương tự như "Wiese" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Harry Potter và Hòn đá Phù thủy
-
hòn đá phù thủy · đá tạo vàng
-
Chỉ đường
-
cách
-
chút chít
-
phương pháp · phương thức
-
khôn
Thêm ví dụ
Thêm