Phép dịch "wiederum" thành Tiếng Việt
một lần nữa là bản dịch của "wiederum" thành Tiếng Việt.
wiederum
adverb
Zuvor schon geschehen seiend.
-
một lần nữa
Und Feuer wurde benutzt um aufzuräumen, und das wiederum
Và lửa được dùng để làm sạch, một lần nữa,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wiederum " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm