Phép dịch "wertpapier" thành Tiếng Việt

chứng khoán, Chứng khoán, Trái phiếu là các bản dịch hàng đầu của "wertpapier" thành Tiếng Việt.

wertpapier
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chứng khoán

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wertpapier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Wertpapier noun neuter ngữ pháp

Wertschrift (schweiz.)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Chứng khoán

    handelbares Gut in der Finanzwirtschaft

  • Trái phiếu

  • cổ phiếu

Hình ảnh có "wertpapier"

Các cụm từ tương tự như "wertpapier" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wertpapier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch