Phép dịch "weit" thành Tiếng Việt
xa, rộng là các bản dịch hàng đầu của "weit" thành Tiếng Việt.
weit
adjective
adverb
ngữ pháp
tierisch (umgangssprachlich) [..]
-
xa
adjectiveLieber ein guter Nachbar, als ein Bruder weit weg.
Bán anh em xa, mua láng giềng gần.
-
rộng
adjectiveMit einerm großen Abstand zwischen zwei Punkten, vor allem in der Horizontalen.
Einige davon sind belanglos, andere haben weiter reichende Wirkung.
Một số sự lựa chọn thì không đáng kể, một số thì có ảnh hưởng sâu rộng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " weit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "weit"
Các cụm từ tương tự như "weit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xa · xa xôi · xà
-
chiều rộng
-
v v · v.v. · vân vân
-
tiếp tục · vẫn
-
Thêm
Thêm ví dụ
Thêm