Phép dịch "weit" thành Tiếng Việt

xa, rộng là các bản dịch hàng đầu của "weit" thành Tiếng Việt.

weit adjective adverb ngữ pháp

tierisch (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xa

    adjective

    Lieber ein guter Nachbar, als ein Bruder weit weg.

    Bán anh em xa, mua láng giềng gần.

  • rộng

    adjective

    Mit einerm großen Abstand zwischen zwei Punkten, vor allem in der Horizontalen.

    Einige davon sind belanglos, andere haben weiter reichende Wirkung.

    Một số sự lựa chọn thì không đáng kể, một số thì có ảnh hưởng sâu rộng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " weit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "weit"

Các cụm từ tương tự như "weit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "weit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch