Phép dịch "weiss" thành Tiếng Việt
bạch, trắng, bạc là các bản dịch hàng đầu của "weiss" thành Tiếng Việt.
Farbe des Lichts, das gleiche Anteile aller sichtbaren Wellenlängen enthält
-
bạch
nounFarbe des Lichts, das gleiche Anteile aller sichtbaren Wellenlängen enthält
Dann würde er mit weißen Blutkörperchen überschwemmt werden.
Thế thì bạch cầu phải tăng cao lắm rồi.
-
trắng
adjectiveIch wünschte, ich hätte mir ein weißes Kleid gekauft!
Tôi ước giá mà mình mua một cái váy trắng.
-
bạc
adjective nounHe, ich mache mir nichts aus Geld, das weißt du doch.
Nè, tôi không hề quan tâm tới tiền bạc gì hết, anh biết mà.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " weiss " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
bạch
nounWeiße Steine aus reinem Sternenlicht.
Những viên bạch ngọc mang ánh sao thuần khiết.
-
trắng
adjectiveEs gibt nicht nur Schwarz und Weiß.
Không phải mọi thứ đều trắng và đen.
Các cụm từ tương tự như "weiss" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kiến thức · tri thức · trí thức
-
người bạch · người da trắng · người trắng
-
bạch huyết cầu · 白血球
-
Kẻ-mà-ai-cũng-biết-là-ai-đấy
-
Cá mập trắng lớn
-
Hổ trắng
-
nhà trắng
-
Đêm trắng